Cho đến thời điểm này đã có hơn 1700 bà con nông dân Văn Giang, Hưng Yên đã ký tên vào
Bản Tuyên bố 01/05/2012.
| STT | Họ và tên | Nghề nghiệp | Nơi cư trú |
| 1397. | Trương Văn Huỳnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1398. | Trương Thị Ngoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1399. | Trương Văn Cương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1400. | Tô Thị Bích Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1401. | Trương Việt Vương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1402. | Trương Văn Vĩnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên
|
| 1403. | Lưu Văn Bộ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1404. | Nguyễn Thị Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1405. | Lưu Thành Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1406. | Ngô Văn Thực | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1407. | Lý Thị Lục | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1408. | Nguyễn Văn Dậu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1409. | Đỗ Thị Hoán | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1410. | Nguyễn Thị Chiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1411. | Nguyễn Thị Mua | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1412. | Nguyễn Thị Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1413. | Nguyễn Thị Ngải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1414. | Nguyễn Thị Cự | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1415. | Phạm Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1416. | Hoàng Thị Đông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1417. | Phạm Ngọc Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1418. | Trương Thị Nhưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1419. | Phan Văn Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1420. | Lý Thị Vân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1421. | Phan Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1422. | Phan Tiến Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1423. | Phan Thị Châm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1424. | Phạm Văn Ngọc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1425. | Trần Thị Mơ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1426. | Phan Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1427. | Ngô Văn My | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1428. | Lưu Thị Gái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1429. | Ngô Phúc Lâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1430. | Nguyễn Thị Bé | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1431. | Ngô Văn Thi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1432. | Ngô Thị Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1433. | Lưu Thị Dật | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1434. | Nguyễn Trung Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1435. | Lưu Thị Hoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1436. | Ngô Thị Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1437. | Ngô Đức Hải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1438. | Đỗ Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1439. | Vũ Văn Túc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1440. | Vũ Đình Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1441. | Trương Thị Miên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1442. | Vũ Văn Thức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1443. | Phạm Thị Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1444. | Đỗ Thị Mai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1445. | Hoàng Văn Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1446. | Hoàng Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1447. | Hoàng Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1448. | Hoàng Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1449. | Đỗ Thị Lái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1450. | Hoàng Văn Nghĩa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1451. | Hoàng Thị Năm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1452. | Hoàng Văn Khắc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1453. | Hoàng Văn Tấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1454. | Vũ Văn Trí | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1455. | Đàm Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1456. | Vũ Đình Hướng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1457. | Nguyễn Thị Hiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1458. | Nguyễn Văn Thuận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1459. | Đỗ Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1460. | Nguyễn Đức Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1461. | Nguyễn Thị Huế | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1462. | Trương Thị Hòa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1463. | Nguyễn Văn Minh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1464. | Trần Thị Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1465. | Nguyễn Văn Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1466. | Nguyễn Thị Tươi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1467. | Trương Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1468. | Nguyễn Thị Thủy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1469. | Đỗ Thị Vần | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1470. | Nguyễn Thị Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1471. | Nguyễn Thị Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1472. | Nguyễn Văn Đạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1473. | Đỗ Văn Hải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1474. | Lưu Văn Linh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1475. | Phạm Thị Tú | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1476. | Vĩ Thị Lân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1477. | Phan Thị Tươi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1478. | Nguyễn Duy Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1479. | Phạm Hoành Sơn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1480. | Lưu Văn Bồi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1481. | Chử Văn Tự | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1482. | Nguyễn Thị Hoạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1483. | Lã Văn Xuyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1484. | Lã Văn Bô | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1485. | Chử Thị Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1486. | Chử Văn Cao | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1487. | Nguyễn Hữu Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1488. | Lưu Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1489. | Ngô Thị Trại | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1490. | Nguyễn Huy Chức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1491. | Nguyễn Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1492. | Đỗ Thị Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1493. | Cao Văn Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1494. | Cao Văn Ba | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1495. | Cao Thị Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1496. | Cao Văn Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1497. | Nguyễn Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1498. | Cao Văn Vương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1499. | Cao Văn Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1500. | Đỗ Thị Hảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1501. | Đỗ Văn Khiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1502. | Đỗ Văn Nhiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1503. | Đỗ Văn Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1504. | Đỗ Văn Mi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1505. | Nguyễn Văn Hiển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1506. | Nguyễn Văn Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1507. | Đỗ Thị Nỉ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1508. | Nguyễn Trường Giang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1509. | Nguyễn Văn Hài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1510. | Đào Thị Đông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1511. | Nguyễn Thị Diệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1512. | Nguyễn Thị Tiệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1513. | Nguyễn Hồng Chiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1514. | Lưu Thị Đến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1515. | Phạm Văn Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1516. | Lý Thị Xim | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1517. | Phạm Thị Ngan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1518. | Trương Văn Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1519. | Phạm Thị Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1520. | Lê Thị Nở | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1521. | Đỗ Thị Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1522. | Lê Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1523. | Lê Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1524. | Lê Văn mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1525. | Lê Văn Thiệu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1526. | Đỗ Thị Teo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1527. | Lê Văn Quyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1528. | Nguyễn Văn Hảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1529. | Phạm Thị Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1530. | Lê Thị Gấm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1531. | Trương Văn Quỳnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1532. | Lê Thị Nhất | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1533. | Trương Văn Luân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1534. | Trương Văn Hạch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1535. | Trương Văn Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1536. | Trương Văn Trình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1537. | Trương Văn Dinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1538. | Lê Văn Bợ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1539. | Đỗ Văn Thình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1540. | Lưu Thị Lại | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1541. | Đỗ Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1542. | Đỗ Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1543. | Đỗ Văn Cương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1544. | Đỗ Văn Điểm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1545. | Trương Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1546. | Đỗ Thị Nghếch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1547. | Nguyễn Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1548. | Trương Tuấn Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1549. | Trương Thị Oanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1550. | Nguyễn Thị Tề | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1551. | Đỗ Văn Úy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1552. | Đỗ Thị Duyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1553. | Đỗ Thị Huyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1554. | Nguyễn Thị Xoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1555. | Nguyễn Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1556. | Nguyễn Ngọc Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1557. | Nguyễn Thị Phương Linh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1558. | Nguyễn Văn Bồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1559. | Đỗ Văn Nhiều | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1560. | Chu Thị Lan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1561. | Nguyễn Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1562. | Đỗ Thị Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1563. | Đỗ Thị Thời | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1564. | Hoàng Minh Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1565. | Đỗ Kim Oanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1566. | Nguyễn Ngọc Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1567. | Nguyễn Mạnh Tiện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1568. | Vũ Thị Thắm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1569. | Lưu Quốc Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1570. | Vũ Thị Thăm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1571. | Lưu Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1572. | Lưu Mạnh Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1573. | Đỗ Xuân Trường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1574. | Trương Thị Nghiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1575. | Đỗ Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1576. | Đỗ Văn Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1577. | Đỗ Quốc Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1578. | Lê Thị The | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1579. | Trương Văn Uyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1580. | Đỗ Thị Phương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1581. | Trương Xuân Hòa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1582. | Nguyễn Thị Hoàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1583. | Trương Xuân Vĩ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1584. | Trương Quý Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1585. | Trương Đức Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1586. | Đỗ Quang Viên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1587. | Phạm Thị Thư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1588. | Đỗ Văn Chiển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1589. | Nguyễn Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1590. | Đỗ Thị Oanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1591. | Đỗ Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1592. | Lưu Thị Huê | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1593. | Lưu Văn Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1594. | Lưu Văn Xa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1595. | Trần Thị Sói | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1596. | Lưu Thị Hoài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1597. | Lưu Văn mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1598. | Ngô Thị Mao | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1599. | Đỗ Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1600. | Đỗ Văn Dơn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1601. | Đỗ Thị Ổn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1602. | Trương Văn Lân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1603. | Trần Thị Hạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1604. | Trương Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1605. | Trương Văn Lượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1606. | Nguyễn Đức Tộ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1607. | Đặng Thị Yến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1608. | Ngô Văn Khoái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1609. | Đỗ Thị Bích | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1610. | Ngô Thị Mừng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1611. | Trương Văn Kư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1612. | Nguyễn Thị Nghĩa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1613. | Trương Thanh Loan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1614. | Trương Thị Thu Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1615. | Ngô Thị Đăng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1616. | Trần Thị Phương Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1617. | Trần Thị Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1618. | Trần Mạnh Linh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1619. | Vũ Bích Hòa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1620. | Vũ Trọng Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1621. | Vũ Vĩnh Hiểu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1622. | Lưu Văn Biều | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1623. | Lê Văn Ky | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1624. | Lưu Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1625. | Lưu Đức Thọ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1626. | Ngô Thị Bạn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1627. | Lê Thị Rách | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1628. | Vũ Văn Hiệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1629. | Vũ Thị Lân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1630. | Vũ Thị Thu Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1631. | Vũ Thị Luyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1632. | Đỗ Văn Thịnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1633. | Nguyễn Thị Côi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1634. | Đỗ Thị Tĩnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1635. | Đỗ Thị Tư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1636. | Đỗ Quang Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1637. | Đỗ Thanh Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1638. | Nguyễn Thị Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1639. | Đỗ Văn Khuê | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1640. | Lê Thị Vân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1641. | Đỗ Văn An | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1642. | Đỗ Ngọc Minh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1643. | Ngô Văn Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1644. | Đào Thị Hậu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1645. | Ngô Thành Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1646. | Nguyễn Văn Lưu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1647. | Nguyễn Thị Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1648. | Nguyễn Văn Lương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1649. | Ngô Quang Duật | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1650. | Ngô Thị Ngọc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1651. | Ngô Quang Duyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1652. | Trương Văn Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1653. | Lưu Thị Phin | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1654. | Trương Văn Nhất | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1655. | Trương Văn Hai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1656. | Nguyễn Thị Màu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1657. | Phạm Tiến Tới | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1658. | Phạm Thành Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1659. | Trương Thị Địch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1660. | Lưu Văn Đằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1661. | Lưu Thị Thơm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1662. | Lưu Minh Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1663. | Nguyễn Thị Ngoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1664. | Vũ Thị Dưỡng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1665. | Đỗ Thị Gái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1666. | Lưu Tuấn Hoành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1667. | Lưu Quý Tùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1668. | Lưu Văn Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1669. | Trương Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1670. | Lê Thị Hạnh Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1671. | Lưu Thị Lịch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1672. | Nguyễn Thị Lơ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1673. | Nguyễn Anh Khắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1674. | Nguyễn Thị Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1675. | Trương Thị Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1676. | Lã Thị Khanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1677. | Quản Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1678. | Quản Huy Hoàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1679. | Quảng Thị Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1680. | Ngô Thị Phỉ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1681. | Trương Văn Đạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1682. | Ngô Thị Đáp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1683. | Phạm Thị Mọc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1684. | Trương Văn Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1685. | Trương Kim Khánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1686. | Phạm Thị Thông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1687. | Trương Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1688. | Trương Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1689. | Trương Thị Thoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1690. | Trương Thị Châm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1691. | Trương Văn Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1692. | Trần Thị Canh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1693. | Trương Văn Đức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1694. | Hoàng Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1695. | Nguyễn Trọng Xinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1696. | Trần Thị Năm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1697. | Dương Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1698. | Nguyễn Dương Hiệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1699. | Nguyễn Thị Tầm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1700. | Đỗ Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1701. | Đỗ Văn Tới | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1702. | Đỗ Thị Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1703. | Đỗ Thị Trang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1704. | Trương Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1705. | Cao Thị Duyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1706. | Trương Văn Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1707. | Trương Văn Viết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1708. | Trương Văn Thuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1709. | Phạm Thị Tài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1710. | Trương Văn Thương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1711. | Trương Văn Sấu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1712. | Phạm Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1713. | Trương Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1714. | Trương Văn Bờn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1715. | Cao Văn Thụy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1716. | Cao Văn Toàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1717. | Cao Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1718. | Phan Thị Thịnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1719. | Cao Văn Viên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1720. | Phạm Thị Miên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1721. | Cao Xuân Trường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1722. | Cao Thị Phẩm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1723. | Cao Thị Miên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1724. | Nguyễn Văn Nếm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1725. | Trương Văn Lực | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1726. | Vũ Thị Nuôi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1727. | Trương Văn Thái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1728. | Nguyễn Thị Lập | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1729. | Trương Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1730. | Trương Khởi Luận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1731. | Trần Hồng Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1732. | Nguyễn Thế Trình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1733. | Nguyễn Thị Đức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1734. | Nguyễn Long Ba | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1735. | Nguyễn Thị La | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1736. | Nguyễn Trọng Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1737. | Trần Thị Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1738. | Phạm Thị Cửi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1739. | Nguyễn Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1740. | Nguyễn Văn Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1741. | Đỗ Văn Soạn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1742. | Hoàng Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1743. | Lưu Thị Thìn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1744. | Phạm Thị Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1745. | Hoàng Trung Úy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1746. | Hoàng Thị Vui | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1747. | Đỗ Sĩ Thạc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1748. | Đỗ Sĩ Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1749. | Đỗ Thị Đen | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1750. | Nguyễn Thị Hòa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1751. | Nguyễn Thị Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1752. | Nguyễn Văn Thược | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1753. | Nguyễn Thị Sai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1754. | Nguyễn Mạnh Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1755. | Đỗ Thị Vương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1756. | Nguyễn Hương Trà My | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1757. | Nguyễn Khắc Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1758. | Nguyễn Dương Hóa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1759. | Trương Văn Tụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1760. | Trương Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1761. | Trương Thị Thủy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1762. | Trương Thị Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1763. | Nguyễn Thị Lộc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1764. | Nguyễn Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1765. | Nguyễn Hữu Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1766. | Hoàng Văn Đoài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1767. | Trịnh Thị Hiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1768. | Hoàng Anh Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1769. | Hoàng Lan Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1770. | Phạm Thị Bé | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1771. | Trương Thị Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1772. | Ngô Thị Hiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1773. | Ngô Bội Doanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1774. | Ngô Thị Điều | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1775. | Đỗ Thị Lan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1776. | Đỗ Thị Huệ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1777. | Đỗ Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1778. | Đỗ Văn Khúc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1779. | Đỗ Thị Minh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1780. | Ngô Hồng Điệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1781. | Ngô Thị Hồng Duyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1782. | Ngô Tất Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1783. | Ngô Văn Thầm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1784. | Trương Thị Định | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1785. | Ngô Văn Khoát | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1786. | Cao Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1787. | Ngô Anh Hoàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1788. | Ngô Thị Dinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1789. | Đỗ Minh Hoạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1790. | Lê Đức Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1791. | Ngô Văn Tại | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1792. | Nguyễn Thị Tuyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1793. | Phạm Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1794. | Chử Văn Mong | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1795. | Nguyễn Thu Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1796. | Phạm Thị Thuận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1797. | Nguyễn Thị Bồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1798. | Phạm Ngọc Vương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1799. | Phạm Văn Vụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1800. | Tạ Thị Đông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1801. | Phạm Văn Năm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1802. | Phạm Văn Thú | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1803. | Phạm Thị Khanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1804. | Đỗ Văn Nghị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1805. | Đỗ Văn Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1806. | Nguyễn Thị Trinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1807. | Đào Thị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1808. | Nguyễn Văn Từ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1809. | Phạm Văn Khoá | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1810. | Trịnh Thị Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1811. | Nguyễn Thị Tân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1812. | Nguyễn Văn Phúc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1813. | Đỗ Văn Hoà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1814. | Đỗ Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1815. | Nguyễn Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1816. | Chử Thị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1817. | Đỗ Thị Vui | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1818. | Phạm Văn Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1819. | Nguyễn Thị Hoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1820. | Phạm Văn Toán | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1821. | Nguyễn Thị Trà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1822. | Phạm Văn Tuyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1823. | Phạm Văn Tính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1824. | Cao Thị Ngoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1825. | Phạm Thị Yến Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1826. | Phạm Văn Kiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1827. | Đỗ Văn Du | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1828. | Đỗ Thị Giáo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1829. | NGuyễn Văn Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1830. | Lê Thị Thuận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1831. | Nguyễn Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1832. | Đỗ Thị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1833. | Phạm Ngọc Quyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1834. | Phạm Thị My | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1835. | Phạm Đình Tứ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1836. | Nguyễn Thị Mai Lan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1837. | Chử Mạnh Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1838. | Trần Thị Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1839. | Chử Văn Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1840. | Nguyễn Thị Gái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1841. | Nguyễn Văn Tư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1842. | Chử Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1843. | Phạm Thị Hường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1844. | Chử Văn Hán | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1845. | Chử Văn Hữu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1846. | Đồng Thị Dịu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1847. | Lý Thị Diễm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1848. | Phạm thị Thất | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1849. | Phạm thị Thuý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1850. | Phạm Văn Hào | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1851. | Phạm Thị Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1852. | Phạm Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1853. | Phạm Văn Kiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1854. | Tô Thị Tuyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1855. | Phạm Mạnh Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1856. | Phạm Văn Hải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1857. | Phạm Thanh Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1858. | Tô Thị Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1859. | Lý Thị Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1860. | Chử Văn Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1861. | Phạm Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1862. | Phạm Thị Luyện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1863. | Phạm Ngọc Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1864. | Phạm Tuấn Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1865. | Phạm Văn Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1866. | Đỗ Thị Quá | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1867. | Phạm Quang Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1868. | Phạm Đức Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1869. | Chử Văn Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1870. | Trần Thị Hậu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1871. | Chử Thị Xạ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1872. | Chử Văn Phòng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1873. | Đỗ Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1874. | Chử Văn Bích | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1875. | Chử Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1876. | Nguyễn Thị Thắm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1877. | Chử Thị Hường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1878. | Chử Quang Việt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1879. | Chử Thị Băng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1880. | Chử Thị Vượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1881. | Chử Văn (Bê bê tô) | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1882. | Chử Thị Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1883. | Chử Văn Phúc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1884. | Lê Thị Hệ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1885. | Chử Thị Tươi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1886. | Chử Văn Hiền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1887. | Chử Thị Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1888. | Chử Quỳnh Giang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1889. | Chử Văn Du | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1890. | Chử Văn Khanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1891. | Phạm Thị Năm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1892. | Chử Thị Mai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1893. | Chử Thị Ly | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1894. | Chử Văn Minh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1895. | Phạm Xuân Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1896. | Lê Thị Thông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1897. | Phạm Hùng Bắc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1898. | Phạm Hùng Lũy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1899. | Phạm Xuân Thuộc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1900. | Phạm Trọng Khả | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1901. | Nguyễn Thị Thuần | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1902. | Phạm Thị Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1903. | Đỗ Thị Tánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1904. | Nguyễn Văn Xây | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1905. | Đỗ Văn Sự | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1906. | Trần Thị Soan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1907. | Đỗ Thị Miên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1908. | Đỗ Văn Tuyển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1909. | Lê Quang Thụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1910. | Lê Văn Chiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1911. | Vũ Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1912. | Cao Thị Tài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1913. | Lê Mạnh Triệu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1914. | Lê Thị Huế | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1915. | Lê Thị Nhíp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1916. | Lê Thị Tuyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1917. | Lý Thị Can | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1918. | Nguyễn Vân Kha | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1919. | Đỗ Thị Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1920. | Đỗ Văn Tẩm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1921. | Trương thị Nhâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1922. | Đỗ Thị Tuyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1923. | Đỗ Thị Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1924. | Nguyễn Văn Nghị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1925. | Ngô Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1926. | Đỗ Thị Tấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1927. | Ngô Văn Thực | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1928. | Trương Thị Phương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1929. | Ngô Thúy Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1930. | Ngô Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1931. | Ngô Văn Thà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1932. | Phạm Thị Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1933. | Ngô Văn Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1934. | Phạm Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1935. | Ngô Văn Hịch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1936. | Ngô Văn Thật | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1937. | Đỗ Văn Mông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1938. | Đỗ Thị Mát | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1939. | Đỗ Mạnh Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1940. | Đỗ Quỳnh Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1941. | Đỗ Thị Quỳnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1942. | Lê Quang Thục | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1943. | Lý Thị Mai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1944. | Lê Quang Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1945. | Lê Thị Bích Thơm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1946. | Lê Thị Bích Thoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1947. | Đỗ Văn Dân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1948. | Đỗ Thị Trạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1949. | Nguyễn Văn Ung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1950. | Lê Thị Canh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1951. | Vũ Thị Yến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1952. | Nguyễn Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1953. | Nguyễn Văn Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1954. | Vũ Thị Lữ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1955. | Lê Văn Cừ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1956. | Đỗ Văn Thính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1957. | Đỗ Thị Sớm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1958. | Đỗ Văn Tú | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1959. | Nguyễn Văn Linh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1960. | Đỗ Thị Tỉu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1961. | Nguyễn Văn Đạo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1962. | Lê Tiến Độ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1963. | Phạm Thị Vị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1964. | Vũ Thị Diệc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1965. | Tô Văn Thông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1966. | Tô Thị Lăng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1967. | Tô Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1968. | Phạm Thị Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1969. | Cao Xuân Cúc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1970. | Chu Thị Ngôn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1971. | Cao Thị Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1972. | Cao Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1973. | Chu Thị Khuyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1974. | Chử Thị Nguyện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1975. | Đỗ Văn Bạo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1976. | Đỗ Thị Mênh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1977. | Đỗ Thị Tống | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1978. | Đỗ Văn Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1979. | Lê Thị Hòa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1980. | Đỗ Văn Nhiệm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1981. | Lê Thị Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1982. | Nguyễn Văn Biên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1983. | Ngô Thị Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1984. | Đỗ Thị Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1985. | Đỗ Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1986. | Lê Thị Yên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1987. | Đỗ Văn Thang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1988. | Đỗ Văn Tình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1989. | Lê Văn Hậu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1990. | Ngô Thị Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1991. | Lê Thị Lan Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1992. | Lê Văn Hưởng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1993. | Lê Hữu Phước | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1994. | Lê Thị Sáng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1995. | Nguyễn Văn Khảng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1996. | Trần Văn Xiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1997. | Trần Thị Nghiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1998. | Trần Văn Thiện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 1999. | Trần Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2000. | Đỗ Thị Lệch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2001. | Đỗ Thị Quyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2002. | Lê Văn Thêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2003. | Phạm Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2004. | Lê Thị Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2005. | Lê Đức Quang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2006. | Lê Văn Quát | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2007. | Nguyễn Thị Vòng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2008. | Lê Văn Tiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2009. | Lê Văn Huế | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2010. | Lê Thị Bưởi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2011. | Chử Văn Sửu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2012. | Nguyễn Thị Biển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2013. | Trử Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2014. | Trử Văn Lương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2015. | Phạm Thị Ninh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2016. | Cao Xuân Long | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2017. | Cao Thị Toàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2018. | Tô Văn Tái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2019. | Tô Xuân Kiều | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2020. | Tô Xuân Lãnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2021. | Tô Quế Song | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2022. | Tô Rồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2023. | Đỗ Thị Cọ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2024. | Lê Thị Hồi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2025. | Tô Thị Mầu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2026. | Tô Thị Duân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2027. | Tô Văn Mười | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2028. | Nguyễn Văn Có | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2029. | Nguyễn Hữu Khuynh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2030. | Tô Văn Hóa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2031. | Cao Thị Đang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2032. | Tô Xuân Chất | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2033. | Tô Xuân Lương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2034. | Tô Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2035. | Lê Văn Mang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2036. | Lê Văn Nhanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2037. | Lê Văn Sô | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2038. | Đỗ Thị Nhung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2039. | Phạm Thị Hải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2040. | Đỗ Mạnh Trường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2041. | Đỗ Phương Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2042. | Lê Thành Trung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2043. | Lê Tiến Phước | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2044. | Lê Văn Ngạn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2045. | Lê Đức Thụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2046. | Nguyễn Thị Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2047. | Lê Đức Thoại | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2048. | Lê Đức Kính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2049. | Trương Thị Thỉnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2050. | Cao Xuân Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2051. | Cao Văn Chiểu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2052. | Cao Thị Phương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2053. | Cao Thị Huế | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2054. | Lê Tiến Quyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2055. | Đỗ Thị Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2056. | Lê Thành Đạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2057. | Cao Văn Cảnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2058. | Cao Thị Lục | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2059. | Cao Thị Thất | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2060. | Cao Ngọc Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2061. | Phạm Ngọc Sáng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2062. | Cao Văn Tiếp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2063. | Ngô Văn Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2064. | Lê Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2065. | Ngô Quang Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2066. | Ngô Quang Thức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2067. | Cao Văn Biên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2068. | Đào Thị Lục | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2069. | Đỗ Thị Lại | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2070. | Cao Văn Thiệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2071. | Cao Xuân Mười | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2072. | Phạm Thị Mơ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2073. | Cao Thế Vị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2074. | Đỗ Thị Thuận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2075. | Cao Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2076. | Cao Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2077. | Cao Văn Net | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2078. | Lê Thị Chiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2079. | Cao Đình Học | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2080. | Cao Xuân Toán | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2081. | Đỗ Mạnh Tán | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2082. | Lê Thị Thơm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2083. | Đỗ Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2084. | Đỗ Văn Chức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2085. | Đỗ Văn Khanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2086. | Trương Thị Thúy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2087. | Đỗ Văn Huy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2088. | Đỗ Văn Quang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2089. | Phạm Thị Bốn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2090. | Lê Thị Chúc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2091. | Ngô Văn Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2092. | Ngô Thị Mến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2093. | Ngô Thị Thương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2094. | Đỗ Thị Mỹ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2095. | Vũ Minh Đức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2096. | Phạm Thị Lan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2097. | Đỗ Thị Xi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2098. | Nguyễn Mạnh Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2099. | Nguyễn Thị Hạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2100. | Nguyễn Văn Hoài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2101. | Đỗ Văn Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2102. | Nguyễn Thị Miên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2103. | Đỗ Văn Thạch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2104. | Đỗ Văn Trà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2105. | Đỗ Thị Tròn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2106. | Trương Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2107. | Đỗ Thị Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2108. | Trương Thị Luận | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2109. | Nguyễn Thị Phòng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2110. | Trương Văn Khởi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2111. | Trương Văn Sung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2112. | Nguyễn Thị Liễu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2113. | Trương Thanh Tuyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2114. | Nguyễn Văn Mùi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2115. | Nguyễn Văn Tấc | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2116. | Nguyễn Thị Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2117. | Nguyễn Thị Thanh Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2118. | Đỗ Thị Thuần | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2119. | Nguyễn Văn Ngọ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2120. | Nguyễn Văn Đệ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2121. | Chu Thị Điển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2122. | Đặng Thị Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2123. | Trương Thị Điệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2124. | Trương Thị Tuyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2125. | Trương Văn Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2126. | Đỗ Văn Ban | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2127. | Chử Thị Củ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2128. | Đỗ Văn Hoành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2129. | Đỗ Văn Tùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2130. | Đỗ Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2131. | Lê Văn Thung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2132. | Đàm Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2133. | Lê Thị Lương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2134. | Đỗ Văn Vò | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2135. | Lý Thị Thai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2136. | Đỗ Công Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2137. | Đỗ Tuấn Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2138. | Đỗ Văn Đoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2139. | Đỗ Thị Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2140. | Đỗ Thanh Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2141. | Đỗ Thị Bích | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2142. | Đỗ Văn Kỷ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2143. | Trương Thị Nhỉnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2144. | Lý Văn Bá | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2145. | Lê Thị Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2146. | Lý Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2147. | Dương Xuân Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2148. | Đỗ Thị Liễu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2149. | Dương Xuân Long | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2150. | Dương Quang Dự | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2151. | Đào Thị Dựa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2152. | Dương Ngọc Hanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2153. | Dương Ngọc Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2154. | Dương Ngọc Danh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2155. | Đỗ Thị Mùi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2156. | Dương Văn Giao | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2157. | Lý Thị Viết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2158. | Dương Minh Quân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2159. | Dương Đức Giang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2160. | Trương Mạnh Điều | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2161. | Trương Văn Vàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2162. | Đỗ Thị Mây | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2163. | Đỗ Thị Soạn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2164. | Lê Xuân Huỳnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2165. | Lê Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2166. | Lê Thị Loan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2167. | Dương Văn Trình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2168. | Dương Thị Nhàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2169. | Dương Thị Trang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2170. | Lý Thị Chiện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2171. | Đỗ Văn Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2172. | Nguyễn Thị Phin | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2173. | Đỗ Thị Luyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2174. | Đỗ Văn Hiểu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2175. | Đỗ Văn Khu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2176. | Nguyễn Thị Củ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2177. | Đỗ Thị Thống | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2178. | Ngỗ Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2179. | Đỗ Thị Xuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2180. | Đào Văn Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2181. | Đào Thị Hạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2182. | Lý Thị Chuyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2183. | Đỗ Thị Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2184. | Đỗ Văn Nên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2185. | Ngô Thị Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2186. | Đỗ Thị Thu Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2187. | Đỗ Thị Thu Hoài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2188. | Đỗ Thị Hường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2189. | Đỗ Hoàng Long | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2190. | Lý Văn Diên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2191. | Lý Hổ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2192. | Ngô Thị Thu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2193. | Lý Văn Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2194. | Lý Văn Kiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2195. | Đỗ Thị Bé | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2196. | Đào Văn Quý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2197. | Đào Thị Hoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2198. | Ngô Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2199. | Đỗ Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2200. | Đỗ Thị Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2201. | Bùi Khắc Vinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2202. | Lý Thu Hà | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2203. | Đỗ Văn Tài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2204. | Đỗ Văn Nam | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2205. | Dương Thị Toàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2206. | Đỗ Văn Thanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2207. | Trương Văn Mi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2208. | Đỗ Thị Mơ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2209. | Trương văn Long | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2210. | Trương Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2211. | Trương Thị Nhơn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2212. | Trương Công Hoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2213. | Trương Đức Huân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2214. | Trương Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2215. | Trương Ngọc Oánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2216. | Lê Văn Ga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2217. | Nguyễn Thị Giảng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2218. | Lê Thùy Dương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2219. | Lê Thị Hường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2220. | Lê Thu Hoài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2221. | Lê Thu Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2222. | Lê Thế Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2223. | Lý Văn Dụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2224. | Lý Văn Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2225. | Lý Văn Lượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2226. | Vũ Thị Lý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2227. | Lý Văn Cường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2228. | Lý Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2229. | Lý Thị Luật | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2230. | Lý Văn Đoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2231. | Trần Phi Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2232. | Trương Thị Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2233. | Lý Quốc Hùng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2234. | Lý Văn Hoàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2235. | Đỗ Văn Sỹ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2236. | Phan Thị Sơn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2237. | Đỗ Văn Ninh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2238. | Đỗ Văn Chuyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2239. | Nguyễn Thị Đăng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2240. | Đào Quang Chung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2241. | Bùi Thị Tám | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2242. | Đào Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2243. | Đào Văn Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2244. | Đào Quang Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2245. | Nguyễn Thị Doanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2246. | Trương Thị Ngân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2247. | Trương Văn Mến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2248. | Trương Văn Luyện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2249. | Lý Thị Sức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2250. | Trương Văn Chuyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2251. | Trương Thị Loan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2252. | Đỗ Văn Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2253. | Đỗ Thị Mến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2254. | Đỗ Thị Thương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2255. | Đỗ Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2256. | Đỗ Thị Sở | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2257. | Lê Văn Com | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2258. | Nguyễn Thị Tái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2259. | Lê Văn Hoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2260. | Lê Văn Toàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2261. | Lý Văn Tuấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2262. | Tô Thị Xiểm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2263. | Lý Lan Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2264. | Lê Thị Bưởi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2265. | Phạm Văn Lợi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2266. | Phạm Ngọc Sơn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2267. | Trương Thị Lựu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2268. | Phạm Lan Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2269. | Phạm Tuấn Sinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2270. | Đỗ Văn Nhu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2271. | Trương Thị Trai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2272. | Đỗ Thúy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2273. | Đỗ Thị Nga | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2274. | Đỗ Văn Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2275. | Đỗ Văn Long | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2276. | Đỗ Thị Huấn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2277. | Lý Văn Hợp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2278. | Lý Văn Độ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2279. | Nguyễn Thị Nhinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2280. | Lý Thị Phương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2281. | Lý Thị Duân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2282. | Chử Văn Chiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2283. | Cao Thị Hào | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2284. | Chử Văn Ý | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2285. | Hoàng Thị Mỡi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2286. | Phùng Thị Bích Liên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2287. | Trử Văn Vũ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2288. | Trử Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2289. | Lê Thị Ngân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2290. | Trử Thị Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2291. | Phạm Hoàng Khường | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2292. | Nguyễn Thị Tến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2293. | Phạm Văn Mở | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2294. | Lưu Thị Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2295. | Phạm Hoàng Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2296. | Phạm Thị Nguyệt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2297. | Phạm Văn Nguyện | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2298. | Phạm Văn Ước | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2299. | Phạm Văn Sáu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2300. | Đỗ Thì Tèo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2301. | Phạm Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2302. | Phạm Văn Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2303. | Nguyễn Văn Mai | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2304. | Phạm Thị Thêu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2305. | Nguyễn Thị Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2306. | Nguyễn Thị Thoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2307. | Nguyễn Thị Thanh Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2308. | Đào Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2309. | Chử Văn Côn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2310. | Phạm Thị Văn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2311. | Chử Văn Toàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2312. | Chử Thị Lợi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2313. | Nguyễn Văn Sáu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2314. | Ngô Thị Trang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2315. | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2316. | Chử Liên Đoàn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2317. | Lê Thị Bím (Hoàng Thị Hai) | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2318. | Chử Đức Thịnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2319. | Chử Thị Phượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2320. | Nguyễn Thị My | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2321. | Chử Đức Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2322. | Chử Thị Tuyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2323. | Phạm Thị Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2324. | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2325. | Nguyễn Văn Gianh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2326. | Hoàng Thị Dương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2327. | Nguyễn Văn Tuyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2328. | Nguyễn Văn Biếm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2329. | Chử Thị Diên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2330. | Nguyễn Văn Diễn | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2331. | Lê Thị Hoa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2332. | Nguyễn Thành Triển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2333. | Nguyễn Kế Hoạch | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2334. | Đinh Quang Nghĩa | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2335. | Phạm Huy Hoàng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2336. | Nguyễn Thị Tuyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2337. | Phạm Đức Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2338. | Phạm Hồng Điệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2339. | Đỗ Thị Viên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2340. | Phạm Thị Hậu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2341. | Phạm Thị Mão | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2342. | Phạm Văn An | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2343. | Phạm Văn Quyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2344. | Phạm Văn Quyên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2345. | Dương Thị Lễ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2346. | Phạm Thị Luyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2347. | Phạm Văn Quyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2348. | Phạm Văn Quang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2349. | Phạm Văn Vân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2350. | Phạm Thị Oanh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2351. | Phạm Thị Oánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2352. | Phạm Văn Luân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2353. | Phạm Thị Miền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2354. | Phạm Văn Tuy | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2355. | Chử Thị Nguyệt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2356. | Phạm Thị Loan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2357. | Phạm Văn Tâm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2358. | Đặng Thị Xuyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2359. | Phạm Thu Hiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2360. | Nguyễn Thị Châm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2361. | Nguyễn Thị Ngân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2362. | Nguyễn Viết Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2363. | Nguyễn Văn Hân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2364. | Ngô Thị Huệ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2365. | Trử Thị Khuê | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2366. | Phạm Văn Khương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2367. | Đặng Thị Hương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2368. | Phạm Văn Lượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2369. | Nguyễn Thị Đông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2370. | Phạm Văn Năng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2371. | Phạm Văn Thái | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2372. | Hoàng Thị Vân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2373. | Phạm Thị Dung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2374. | Phạm Thị Tú Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2375. | Phạm Thị Lan Anh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2376. | Phạm Văn Dũng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2377. | Chử Thị Phi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2378. | Đỗ Xuân Xinh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2379. | Đỗ Ngọc Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2380. | Đỗ Thị Mạo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2381. | Phạm Thị Giá | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2382. | Hoàng Thị Múi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2383. | Phạm Văn Cửu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2384. | Đỗ Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2385. | Phạm Trung Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2386. | Phạm Thị Bích Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2387. | Phạm Văn Ánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2388. | Trương Thị Toan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2389. | Phạm Văn Hạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2390. | Nguyễn Thị Hoành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2391. | Phạm Văn Vương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2392. | Phạm Văn Mạnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2393. | Phạm Thị Năng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2394. | Phạm Văn Tới | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2395. | Phạm Thị Chi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2396. | Đỗ Hữu Tân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2397. | Phạm Thị Đông | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2398. | Đỗ Minh Xiêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2399. | Đỗ Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2400. | Nguyễn Thị Vân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2401. | Phạm Thị Ngoan | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2402. | Đỗ Văn Minh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2403. | Trương Thị Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2404. | Nguyễn Thị Nội | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2405. | Phạm Văn Nghị | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2406. | Trương Thị Chính | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2407. | Phạm Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2408. | Phạm Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2409. | Đinh Quang Giáp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2410. | Chử Khánh Thành | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2411. | Phạm Thị Bạ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2412. | Chử Văn Trung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2413. | Chử Văn Trực | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2414. | Chử Thị Hồng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2415. | Chử Thị Hằng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2416. | Đào Văn Tưởng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2417. | Tô Thị Cung | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2418. | Đào Thị Tuyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2419. | Phạm Công Tuyền | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2420. | Phạm Công Tuyển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2421. | Phạm Thị Lương | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2422. | Nguyễn Viết Công | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2423. | Nguyễn Thị Thư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2424. | Nguyễn Thị Thức | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2425. | Phạm Thị Vượng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2426. | Cao Thị Tim | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2427. | Trần Trụ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2428. | Nguyễn Văn Đăng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2429. | Nguyễn Văn Mong | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2430. | Nguyễn Văn Bang | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2431. | Chử Thị Hải | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2432. | Đỗ Văn Hiếu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2433. | Phạm Văn Tỉnh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2434. | Trần Văn Nhân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2435. | Đinh Thị Kim | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2436. | Ngô Thị Nghiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2437. | Nguyễn Chí Tư | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2438. | Nguyễn Văn Tuyết | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2439. | Trần Văn Tạo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2440. | Phạm Thị Hiển | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2441. | Đỗ Thị Hân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2442. | Nguyễn Văn Pháo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2443. | Trần Xuân Hưng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2444. | Lê Văn Nhiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2445. | Lê Văn Quê | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2446. | Lê Văn Thao | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2447. | Trần Văn Khôi | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2448. | Trần Văn Ban | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2449. | Trần Văn Chiến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2450. | Trần Văn Tập | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2451. | Trần Văn Quảng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2452. | Nguyễn Văn Phiên | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2453. | Trần Văn Tài | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2454. | Đỗ Thị Diệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2455. | Lê Văn Đạt | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2456. | Ngô Văn Lăng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2457. | Nguyễn Quyết Thắng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2458. | Phạm Thị Xuyến | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2459. | Lê Vân Tin | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2460. | Trần Thị Bình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2461. | Đỗ Thị Thơ | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2462. | Nguyễn Văn Tuân | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2463. | Phạm Thị Điệp | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2464. | Lê Thị Tá | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2465. | Trương Thị Thoảng | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2466. | Lê Văn Thảo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2467. | Nguyễn Thị Lưu | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2468. | Ngô Văn Tạo | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2469. | Nguyễn Văn Tình | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |